Sản phẩm sản xuất
Đại diện của hãng
Phân phối chính hãng
Hỗ trợ online

Ms. Thảo

Tư vấn sản phẩm

Điện thoại0984.295.734

Ms Hoài

Tư vấn sản phẩm

Điện thoại0968.611.460
HỎI - ĐÁP
Tỉ giá ngoại tệ
Mua vào Bán ra
USD23,16023,260
GBP30,446.3130,933.86
EUR26,143.3826,877.06
AUD16,286.7116,563.96
CHF22,895.6223,355.49
JPY205.55215.1
SGD16,969.9317,276.19
THB718.64748.62
MYR05,736.78
HKD2,914.372,978.85
RUB0400.87
Tỉ giá vàng
LoạiMua vàoBán ra
THỐNG KÊ
Lượt xem: 2,050,038
Đang online: 5
Thông tin sản phẩm
  •   
  •   
Mã SP:
MT
Tên SP:
Rơ le nhiệt
Đơn vị tính:
Chiếc
Giá:
Tình trạng:
Còn hàng
Xuất xứ:
LS (Hàn Quốc)
Mô tả:
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Thông tin đang được cập nhật
STTẢnhTên SPQuy cáchĐVịXuất xứĐặt Mua
1 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 0.63~18A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
2 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 0.63~19A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
3 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 21.5~40A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
4 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 34~50A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
5 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 45~65A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
6 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 54-75A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
7 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 63-85A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
8 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 70-95A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
9 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 80-100A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
10 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 80-105A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
11 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 95-130A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
12 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 110-150A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
13 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 125A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
14 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 100-160A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
15 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 120-185A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
16 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 160-240A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
17 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 200-330A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
18 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 260-400A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
19 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 400-630A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
20 Rơ le nhiệt

Dòng định mức: 520-800A

Chiếc LS (Hàn Quốc)
Ý kiến khách hàng về sản phẩm